Giá vàng hôm nay

Mua vào Bán ra
SJC HCM 1-10L 88,700300 90,700300
SJC Hà Nội 88,700300 90,700300
DOJI HCM 88,600400 90,400100
DOJI HN 88,600400 90,400100
PNJ HCM 88,400300 90,400300
PNJ Hà Nội 88,400400 90,400400
Phú Qúy SJC 88,600400 90,400100
Bảo Tín Minh Châu 88,700400 90,400300
Mi Hồng 89,500300 90,500100
EXIMBANK 88,400300 90,400300
TPBANK GOLD 88,600400 90,400100
Cập nhật thời gian thực 24/24
+ Đặt giá vàng vào website của bạn

Giá vàng thế giới

Giá vàng online

Giá vàng SJC

ĐVT: 1,000/Lượng Mua vào Bán ra
Giá vàng SJC Các Chi Nhánh
SJC Đà Nẵng 88,700300 90,700300
SJC Nha Trang 88,700300 90,700300
SJC Cà Mau 88,700300 90,700300
SJC Huế 88,700300 90,700300
SJC Miền Tây 88,700300 90,700300
SJC Quãng Ngãi 88,700300 90,700300
SJC Biên Hòa 88,700300 90,700300
SJC Bạc Liêu 88,700300 90,700300
SJC Hạ Long 88,700300 90,700300
Giá vàng 9999 - Giá vàng nữ trang SJC
Nhẫn 9999 1c->5c 75,550200 77,250200
Vàng nữ trang 9999 75,450200 76,450200
Vàng nữ trang 24K 73,693198 75,693198
Vàng nữ trang 18K 54,993150 57,493150
Vàng nữ trang 14K 42,225116 44,725116
Vàng nữ trang 10K 29,53383 32,03383

Giá USD chợ đen

Mua vào Bán Ra
USD tự do 25,650 25,74010

Tỷ giá

Ngoại Tệ Mua vào Bán Ra
  USD 25,2334 25,4634
  AUD 16,54574 17,24475
  CAD 18,20328 18,97226
  JPY 1581 1671
  EUR 26,92837 28,39735
  CHF 27,24251 28,39249
  GBP 31,51617 32,84623
  CNY 3,4465 3,5925
-->

Giá bán lẻ xăng dầu Petrolimex

Sản phẩmVùng 1Vùng 2
Xăng RON 95-V24.07024.550
Xăng RON 95-III23.54024.010
Xăng E5 RON 92-II22.62023.070
DO 0,001S-V20.45020.850
DO 0,05S-II19.84020.230
Dầu hỏa 2-K19.70020.090
Đơn vị: đồng / lít
Giá Nguyên Liệu
Crude Oil 79.17 +0.48%
Natural Gas 2.63 +4.99%
Gasoline 2.57 +1.41%
Heating Oil 2.49 +1.71%
Vàng Thế Giới 2412.20 +1.33%
Giá Bạc 31.05 +4.45%
Giá Đồng 5.06 +3.26%


© 2024 - giavangsjc.org