Giá đô la chợ đen

Mua vào Bán ra
USD tự do 25,77515 25,86525

Tỷ giá HSBC

Mã NT Mua vào Chuyển Khoản Bán Ra
 USD 25,330 25,330 25,4705
 AUD 16,38586 16,53288 17,07888
 CAD 18,05783 18,25686 18,78485
 JPY 157 158 164
 EUR 26,887131 26,990134 27,882133
 CHF 27,41738 27,41738 28,21033
 GBP 31,451140 31,798144 32,717143
 SGD 18,31544 18,51746 19,05343
 THB 6665 6665 7134
 HKD 3,169 3,205 3,297
 NZD 15,30277 15,30277 15,74575

Giá USD Các Ngân Hàng



© 2024 - giavangsjc.org